Tên đề tài luận án tiến sĩ: “Thực trạng về suy sinh dục nam và kết quả điều trị trên bệnh nhân mắc bệnh lý tại tinh hoàn có chỉ định phẫu thuật tại Thành phố Cần Thơ”
Lượt xem: 228
Tên nghiên cứu sinh: Nguyễn Trung Hiếu
Ngành: Ngoại khoa
Mã số: 9720104
Cơ sở đào tạo: Trường Đại học Y Dược Cần Thơ
Ngày bảo vệ: 08h00 ngày 23 tháng 4 năm 2026
Cán bộ hướng dẫn: GS.TS. Nguyễn Trung Kiên, Trường Đại học Y Dược Cần Thơ; PGS.TS. Đàm Văn Cương, Bệnh viện Đại học Nam Cần Thơ
Những đóng góp mới của luận án
Tỷ lệ suy sinh dục nam trong cộng đồng theo tiêu chuẩn chẩn đoán của Hiệp hội Tiết niệu Châu Âu (EAU 2025) là 6,2%. Trong đó, nhóm tuổi < 40 chiếm 52,5%, nhóm từ 40–60 tuổi chiếm 42,5%, cho thấy suy sinh dục nam không chỉ là vấn đề của nam giới lớn tuổi mà ngày càng gặp ở nhóm tuổi trẻ và trung niên.
Suy sinh dục nam có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với các yếu tố nguy cơ chuyển hóa và tim mạch, bao gồm: BMI ≥ 25 kg/m², vòng bụng > 90 cm, tăng huyết áp, đái tháo đường type 2 và rối loạn lipid máu (p < 0,05). Điều này khẳng định mối liên quan chặt chẽ giữa suy sinh dục nam và hội chứng chuyển hóa.
Về mức độ suy sinh dục, đa số bệnh nhân có biểu hiện suy sinh dục ở mức nhẹ đến trung bình, song đã ảnh hưởng đáng kể đến chức năng sinh sản và chất lượng cuộc sống. Đáng chú ý, 95,8% bệnh nhân suy sinh dục nam có bất thường tinh dịch đồ theo tiêu chuẩn WHO 2021, cho thấy suy sinh dục thường đi kèm suy giảm chức năng sinh tinh.
Sau 3 tháng điều trị, nồng độ testosterone toàn phần tăng có ý nghĩa thống kê ở tất cả các nhóm điều trị (p < 0,001). Tỷ lệ bệnh nhân có testosterone < 12 nmol/L giảm rõ rệt từ 35,8% xuống còn 11,7%, chứng tỏ hiệu quả chung của các phương pháp can thiệp.
Nhóm phẫu thuật giãn tĩnh mạch tinh cho thấy hiệu quả vượt trội so với điều trị nội khoa, với mức cải thiện cao hơn về testosterone huyết thanh, điểm số AMS, IIEF và đặc biệt là các chỉ số tinh dịch đồ (p < 0,05 đến p < 0,001). Phẫu thuật đạt tỷ lệ thành công 100%, biến chứng thấp (1,4%) và không ghi nhận tai biến nặng.
Điều trị nội khoa bằng liệu pháp testosterone dạng gel (Androgel) cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc cải thiện nồng độ testosterone và triệu chứng lâm sàng, với tỷ lệ tác dụng phụ thấp (1,4%), chủ yếu là kích ứng da tại chỗ. Tuy nhiên, liệu pháp này có xu hướng ức chế quá trình sinh tinh, làm suy giảm chất lượng tinh dịch đồ, do đó không phù hợp cho bệnh nhân còn nhu cầu sinh sản.
New conclusions of the thesis
The prevalence of male hypogonadism in the community, according to the diagnostic criteria of the European Urological Association (EAU 2025), is 6.2%. Of this, the age group <40 accounts for 52.5%, and the age group 40–60 accounts for 42.5%, indicating that male hypogonadism is not only a problem for older men but is increasingly occurring in younger and middle-aged men.
Male hypogonadism is statistically significantly associated with metabolic and cardiovascular risk factors, including: BMI ≥ 25 kg/m², waist circumference > 90 cm, hypertension, type 2 diabetes, and dyslipidemia (p < 0.05). This confirms the strong association between male hypogonadism and metabolic syndrome.
Regarding the severity of hypogonadism, the majority of patients exhibited mild to moderate hypogonadism, but it significantly affected reproductive function and quality of life. Notably, 95.8% of male hypogonadist patients had abnormal semen analysis according to WHO 2021 standards, indicating that hypogonadism is often accompanied by impaired spermatogenesis.
After 3 months of treatment, total testosterone levels increased significantly in all treatment groups (p < 0.001). The proportion of patients with testosterone < 12 nmol/L decreased significantly from 35.8% to 11.7%, demonstrating the overall effectiveness of the interventions.
The varicocele surgery group showed superior effectiveness compared to medical treatment, with higher improvements in serum testosterone, AMS score, IIEF, and especially semen analysis parameters (p < 0.05 to p < 0.001). Surgery achieved a 100% success rate, with low complication rates (1.4%) and no serious adverse events recorded.
Medical treatment with testosterone gel therapy (Androgel) showed significant effectiveness in improving testosterone levels and clinical symptoms, with a low rate of side effects (1.4%), mainly local skin irritation. However, this therapy tends to inhibit spermatogenesis, impairing semen quality, and is therefore unsuitable for patients who still wish to have children.
Toàn văn luận án:
https://drive.google.com/file/d/1SoSuhClzxG2KRss2Gn4DDoTrS_dT829E/view?usp=drive_link
Tóm tắt luận án tiếng Việt:
https://drive.google.com/file/d/1ZoJAYpbHdveyMfWN4-2lk5F_LgGODrqj/view?usp=drive_link
Tóm tắt luận án tiếng Anh:
https://drive.google.com/file/d/1g-catyE6qrZH-hspD82Jabd13Nv645zu/view?usp=drive_link